âu thuyền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công trình xây dựng trên sông, kênh đào: "âu thuyền" là một đoạn kênh hoặc bể chứa có cửa đóng mở, được xây dựng để nâng hoặc hạ tàu thuyền khi chúng di chuyển giữa hai đoạn sông hoặc kênh có mực nước chênh lệch.
- Từ đồng nghĩa với "âu": Trong ngữ cảnh thông thường, "âu thuyền" được dùng như một biến thể của từ "âu" (công trình tương tự), nhưng mang tính cụ thể hơn khi nhấn mạnh vào mục đích phục vụ tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Âu thuyền giúp tàu bè vượt qua đoạn sông có thác ghềnh. (Công trình này cho phép tàu thuyền di chuyển qua khu vực chênh lệch mực nước.)
- Kỹ sư đang thiết kế một âu thuyền mới trên kênh đào. (Họ đang lập kế hoạch xây dựng công trình nâng hạ tàu thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hệ thống âu thuyền": tập hợp nhiều âu thuyền được kết nối với nhau để quản lý giao thông đường thủy.
- Hệ thống âu thuyền trên kênh đào Panama là một kỳ quan kỹ thuật. (Các công trình này hoạt động đồng bộ để điều tiết tàu thuyền qua kênh.)
"vận hành âu thuyền": quy trình đóng mở cửa, bơm nước để nâng hoặc hạ tàu thuyền.
- Nhân viên vận hành âu thuyền phải tuân thủ quy trình an toàn nghiêm ngặt. (Họ kiểm soát mực nước và cửa âu để đảm bảo tàu thuyền qua lại an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Âu (danh từ): công trình tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc giao thông đường thủy.
- Âu tàu được xây dựng từ thế kỷ 19. (Công trình này đã có từ lâu đời.)
Cống (danh từ): công trình dẫn nước hoặc điều tiết dòng chảy, khác với "âu thuyền" ở chỗ không có chức năng nâng hạ tàu thuyền.
- Cống thoát nước giúp ngăn lũ lụt. (Công trình này kiểm soát lượng nước, không dùng cho tàu thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Âu tàu: từ thay thế phổ biến, nhấn mạnh vào chức năng phục vụ tàu thuyền.
- Kênh nâng tàu: mô tả chức năng chính của âu thuyền.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "âu thuyền".